job
/dʒɒb/ A2 phổ biến #135
Nghĩa
Công việc
n.
Định nghĩa · A paid position of regular employment.
“New job.”Công việc mới.
“He does a good job.”Anh ấy làm việc tốt.
Mẹo IELTS · Nói về công việc mơ ước trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Phân biệt 'job' (công việc cụ thể) và 'work' (việc nói chung).