worker
/ˈwɜːrkər/ A2 phổ biến #195
Nghĩa
Công nhân
n.
Định nghĩa · A worker is a person who does a job, especially manual labor.
“Factory worker.”Công nhân nhà máy.
“She is a hard worker.”Cô ấy là một người lao động chăm chỉ.
Cụm hay dùng
factory workerskilled worker
Mẹo IELTS · Nói về nghề nghiệp trong IELTS.
Ghi chú · Phân biệt với 'worker' (công nhân) và 'employee' (nhân viên).