growth
Nghĩa
Định nghĩa · An increase in size, number, or importance.
“GDP growth slowed to 2% last quarter.”Tăng trưởng GDP chậm lại còn 2% trong quý trước.
“The company reported strong sales growth.”Công ty báo cáo tăng trưởng doanh số mạnh mẽ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự phát triển trong IELTS.
Ghi chú · 'Growth' không đếm được khi nói chung ('economic growth'), có thể đếm khi cụ thể ('a 5% growth').