partnership
Nghĩa
Định nghĩa · A relationship between two or more parties for mutual benefit.
“The two companies formed a strategic partnership.”Hai công ty hình thành quan hệ đối tác chiến lược.
“Their partnership has lasted over a decade.”Quan hệ đối tác của họ đã kéo dài hơn một thập kỷ.
Mẹo IELTS · Nói về hợp tác trong các dự án trong IELTS.
Ghi chú · Trong luật, 'partnership' là hình thức doanh nghiệp (như LLC). Trong kinh doanh thường chỉ sự hợp tác.