Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Kinh tế & Thương mại

14 từ B1 TOEIC

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  14 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ɪˈkɒnəmi/
n.
nền kinh tế
The country's economy grew by 5% last year.
Nền kinh tế của đất nước tăng trưởng 5% năm ngoái.
Chi tiết
A strong economy creates more jobs.Một nền kinh tế mạnh tạo ra nhiều việc làm hơn.
Đồng nghĩafinancial systemmarket
Cụm hay dùngglobal economylocal economyeconomy growsboost the economyeconomy slows down
Họ từeconomic (adj.) thuộc kinh tếeconomist (n.) nhà kinh tế họceconomize (v.) tiết kiệm
'Economy' chỉ toàn bộ hệ thống kinh tế; 'economics' là môn học kinh tế. Đừng nhầm lẫn.
—
/treɪd/
n./v.
thương mại; giao dịch
International trade benefits both countries.
Thương mại quốc tế mang lại lợi ích cho cả hai quốc gia.
Chi tiết
They trade goods across the border daily.Họ giao thương hàng hóa qua biên giới hàng ngày.
Đồng nghĩacommerceexchangedeal
Cụm hay dùngfree tradetrade agreementtrade deficittrade partnertrade route
Họ từtrader (n.) thương nhântrading (adj./n.) giao dịchtradeable (adj.) có thể giao dịch
'Trade' (thương mại tổng thể) khác 'deal' (một giao dịch cụ thể). Dùng 'trade in' khi trao đổi sản phẩm cũ lấy mới.
—
/ɪkˈspɔːrt/
v.
xuất khẩu
The country exports rice and coffee.
Quốc gia này xuất khẩu gạo và cà phê.
Chi tiết
They export to over 30 countries.Họ xuất khẩu tới hơn 30 nước.
Đồng nghĩashiptrade
Cụm hay dùngexport goodsexport marketan export licenseexport revenueexport volume
Họ từexporter (n.) nhà xuất khẩuexports (n.) hàng xuất khẩuexportation (n.) sự xuất khẩu
Trái nghĩa: import (nhập khẩu). Động từ /ɪkˈspɔːrt/, danh từ /ˈɛkspɔːrt/ (đổi trọng âm).
—
/ˈɪmpɔːrt/
v./n.
nhập khẩu; hàng nhập khẩu
Vietnam imports machinery from Japan.
Việt Nam nhập khẩu máy móc từ Nhật Bản.
Chi tiết
The import of luxury goods increased this quarter.Việc nhập khẩu hàng xa xỉ tăng lên trong quý này.
Đồng nghĩabring intrade in
Cụm hay dùngimport dutyimport banimport quotaimport taxbulk imports
Họ từimporter (n.) nhà nhập khẩuimportation (n.) sự nhập khẩuimported (adj.) được nhập khẩu
Danh từ nhấn trọng âm đầu /ˈɪmpɔːrt/, động từ nhấn trọng âm sau /ɪmˈpɔːrt/.
—
/ɡroʊθ/
n.
tăng trưởng
GDP growth slowed to 2% last quarter.
Tăng trưởng GDP chậm lại còn 2% trong quý trước.
Chi tiết
The company reported strong sales growth.Công ty báo cáo tăng trưởng doanh số mạnh mẽ.
Đồng nghĩaexpansionincreaserise
Cụm hay dùngeconomic growthsales growthgrowth ratesteady growthgrowth strategy
Họ từgrow (v.) tăng trưởnggrowing (adj.) đang tăng trưởngoutgrow (v.) vượt qua
'Growth' không đếm được khi nói chung ('economic growth'), có thể đếm khi cụ thể ('a 5% growth').
—
/ˈɡloʊbəl/
adj.
toàn cầu
The company expanded its global operations.
Công ty mở rộng hoạt động toàn cầu của mình.
Chi tiết
Global trade slowed during the pandemic.Thương mại toàn cầu chậm lại trong đại dịch.
Đồng nghĩaworldwideinternationaluniversal
Cụm hay dùngglobal marketglobal economyglobal tradeglobal expansionglobal competition
Họ từglobally (adv.) trên toàn cầuglobalization (n.) toàn cầu hóaglobalize (v.) toàn cầu hóa
'Global' (tính từ) đi trước danh từ; dùng 'globally' (trạng từ) sau động từ. Ví dụ: 'sold globally'.
—
/kəmˈpɛtɪtɪv/
adj.
cạnh tranh; có sức cạnh tranh
Our prices are highly competitive in the market.
Giá của chúng tôi rất cạnh tranh trên thị trường.
Chi tiết
The company offers competitive salaries to attract talent.Công ty cung cấp mức lương cạnh tranh để thu hút nhân tài.
Đồng nghĩarivalaggressiveaffordable
Cụm hay dùngcompetitive pricecompetitive advantagecompetitive marketcompetitive edgestay competitive
Họ từcompete (v.) cạnh tranhcompetition (n.) sự cạnh tranhcompetitor (n.) đối thủ cạnh tranhcompetitively (adv.) một cách cạnh tranh
'Competitive advantage' (lợi thế cạnh tranh) là thuật ngữ kinh doanh quan trọng. Đừng nhầm với 'competent' (có năng lực).
—
/rɪˈsɛʃən/
n.
suy thoái kinh tế
The country entered a recession after the crisis.
Đất nước rơi vào suy thoái kinh tế sau cuộc khủng hoảng.
Chi tiết
Consumer spending dropped during the recession.Chi tiêu của người tiêu dùng giảm trong thời kỳ suy thoái.
Đồng nghĩadownturnslumpdecline
Cụm hay dùngeconomic recessionglobal recessionenter a recessionrecover from recessionrecession fears
Họ từrecede (v.) suy giảmrecessionary (adj.) mang tính suy thoái
Recession thường được định nghĩa là GDP giảm trong 2 quý liên tiếp. Khác 'depression' (suy thoái trầm trọng hơn).
—
/kəˈmɒdɪti/
n.
hàng hóa; nguyên liệu thô
Oil is the world's most traded commodity.
Dầu là hàng hóa được giao dịch nhiều nhất trên thế giới.
Chi tiết
Commodity prices rose sharply this month.Giá hàng hóa tăng mạnh trong tháng này.
Đồng nghĩaproductgoodresource
Cụm hay dùngcommodity priceagricultural commoditycommodity marketexport commodityraw commodity
'Commodity' thường chỉ nguyên vật liệu thô (dầu, vàng, lúa mì). Khác 'product' là hàng thành phẩm.
—
/ˈvɛntʃər/
n./v.
liên doanh; mạo hiểm kinh doanh
The two firms formed a joint venture in Asia.
Hai công ty thành lập liên doanh ở châu Á.
Chi tiết
Starting a new business is always a risky venture.Bắt đầu một doanh nghiệp mới luôn là một cuộc mạo hiểm.
Đồng nghĩaenterpriseundertakingpartnership
Cụm hay dùngjoint venturenew ventureventure capitalrisky venturebusiness venture
Họ từventure capitalist (n.) nhà đầu tư mạo hiểm
'Joint venture' = liên doanh giữa hai bên. 'Venture capital' = vốn đầu tư mạo hiểm (cho startup).
—
/ˈpɑːrtnərʃɪp/
n.
quan hệ đối tác; công ty hợp danh
The two companies formed a strategic partnership.
Hai công ty hình thành quan hệ đối tác chiến lược.
Chi tiết
Their partnership has lasted over a decade.Quan hệ đối tác của họ đã kéo dài hơn một thập kỷ.
Đồng nghĩaalliancecollaborationassociation
Cụm hay dùngbusiness partnershipstrategic partnershipform a partnershippartnership agreementlong-term partnership
Họ từpartner (n./v.) đối tácpartnering (n.) kết đối tác
Trong luật, 'partnership' là hình thức doanh nghiệp (như LLC). Trong kinh doanh thường chỉ sự hợp tác.
—
/ˈaʊtsɔːrs/
v.
thuê ngoài; gia công
The company outsourced its IT support services.
Công ty đã thuê ngoài dịch vụ hỗ trợ CNTT.
Chi tiết
Many firms outsource manufacturing to cut costs.Nhiều công ty thuê ngoài sản xuất để cắt giảm chi phí.
Đồng nghĩasubcontractdelegateoffshore
Cụm hay dùngoutsource workoutsource productionoutsource to a third partyoutsource servicescost of outsourcing
Họ từoutsourcing (n.) việc thuê ngoàioutsourced (adj.) được thuê ngoài
'Offshore outsourcing' = thuê ngoài ở nước khác. 'In-house' (nội bộ) là trái nghĩa.
—
/ˈflʌktʃueɪt/
v.
dao động; biến động
Oil prices fluctuate daily based on global demand.
Giá dầu dao động hàng ngày theo nhu cầu toàn cầu.
Chi tiết
Exchange rates fluctuate constantly in the market.Tỷ giá hối đoái liên tục biến động trên thị trường.
Đồng nghĩavaryoscillateshift
Cụm hay dùngprices fluctuatefluctuate wildlyfluctuate betweenmarket fluctuationfluctuating demand
Họ từfluctuation (n.) sự dao độngfluctuating (adj.) đang dao động
Danh từ là 'fluctuation'. Cụm hay dùng: 'subject to fluctuation' = chịu sự biến động.
—
/dɪˈpriːʃieɪt/
v.
khấu hao; mất giá trị
New cars depreciate quickly after purchase.
Xe hơi mới mất giá nhanh sau khi mua.
Chi tiết
The asset was depreciated over five years.Tài sản đã được khấu hao trong năm năm.
Đồng nghĩadevaluelose valuewear down
Cụm hay dùngdepreciate in valuedepreciate an assetrapidly depreciatefully depreciateddepreciate over time
Họ từdepreciation (n.) sự khấu haodepreciated (adj.) đã khấu haoappreciation (n.) tăng giá — trái nghĩa
Trong kế toán, 'depreciation' là chi phí được ghi nhận hàng năm. Trái nghĩa: 'appreciate' (tăng giá trị).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...