export
/ɪkˈspɔːrt/ B1 TOEIC phổ biến #3221
Nghĩa
xuất khẩu
v.
Định nghĩa · To send goods to another country for sale.
“The country exports rice and coffee.”Quốc gia này xuất khẩu gạo và cà phê.
“They export to over 30 countries.”Họ xuất khẩu tới hơn 30 nước.
Cấu tạoTừ 'export' được tạo thành từ 'ex-' (ra ngoài) và 'port' (mang).
Mẹo IELTS · Nói về xuất khẩu khi thảo luận về kinh tế.
Ghi chú · Trái nghĩa: import (nhập khẩu). Động từ /ɪkˈspɔːrt/, danh từ /ˈɛkspɔːrt/ (đổi trọng âm).