Từ vựng B1

Chủ đề economy trade · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

economy

/ɪˈkɒnəmi/ B1 TOEIC phổ biến #3219

Nghĩa

nền kinh tế n.

Định nghĩa · The system of production, distribution, and consumption of goods.

“The country's economy grew by 5% last year.”Nền kinh tế của đất nước tăng trưởng 5% năm ngoái.

“A strong economy creates more jobs.”Một nền kinh tế mạnh tạo ra nhiều việc làm hơn.

Mẹo IELTS · Khi nói về kinh tế trong IELTS, hãy sử dụng từ này.

Ghi chú · 'Economy' chỉ toàn bộ hệ thống kinh tế; 'economics' là môn học kinh tế. Đừng nhầm lẫn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...