Anklet
/ˈæŋ.klət/ A2
Nghĩa
Vòng chân
n
Định nghĩa · A piece of jewelry worn around the ankle.
“She wears an anklet on her ankle in summer.”Cô ấy đeo một chiếc vòng chân ở mắt cá chân vào mùa hè.
“She wore a gold anklet.”Cô ấy đeo một vòng chân vàng.
Đồng nghĩa
ankle braceletankle chain
Cụm hay dùng
silver ankletwear an anklet
Cấu tạo'Anklet' được tạo thành từ 'ankle' và hậu tố '-let'.
Mẹo IELTS · Mô tả trang sức trong phần Speaking.
Ghi chú · Trang sức đeo ở mắt cá chân