Twinkle
/ˈtwɪŋ.kəl/ A2
Nghĩa
Lấp lánh
v
Định nghĩa · To shine with a flickering light.
“The stars twinkle brightly in the night sky.”Các ngôi sao lấp lánh sáng trong bầu trời đêm.
“Her eyes twinkled with joy.”Mắt cô ấy lấp lánh niềm vui.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả vẻ đẹp tự nhiên.
Ghi chú · Lấp lánh, thường dùng cho sao hoặc mắt.