Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reluctant

/ri'lʌktənt/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3900

Nghĩa thường dùng

Miễn cưỡng tính từ

“Reluctant to agree.”Miễn cưỡng đồng ý.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reluctant

/ri'lʌktənt/

tính từ

  • miễn cưỡng, bất đắc dĩ, không thích, không sẵn lòng
    • to be reluctant to accept the invitation: miễn cưỡng nhận lời mời
    • to give a reluctant consent: bằng lòng miễn cưỡng
  • trơ trơ, chống lại, khó bảo, khó làm
    • the soil proved quite reluctant to the oil plough: đất cứ trơ trơ ra dưới lưỡi cày c
Định nghĩa tiếng Anh

s. disinclined to become involved s. not eager

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...