dad
/dæd/ A1 phổ biến #155
Nghĩa
Ba (thân mật)
n.
Định nghĩa · A casual word for father.
“My dad is funny.”Ba tôi vui tính.
“Dad took me to the park yesterday.”Ba đã đưa tôi đến công viên hôm qua.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện mối quan hệ thân mật.
Ghi chú · Thường dùng trong gia đình.