child
/tʃaɪld/ A1 phổ biến #95
Nghĩa
Trẻ con
n.
Định nghĩa · A young human being, typically a child.
“The child is sleeping.”Đứa bé đang ngủ.
“They have three children.”Họ có ba đứa con.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'child' để nhấn mạnh sự ngây thơ trong bài viết.
Ghi chú · Số nhiều bất quy tắc: children.