nursery school
Nghĩa
Định nghĩa · A school for young children before they go to primary school.
“My son goes to nursery school every morning at 8 AM.”Con trai tôi đi trường mẫu giáo mỗi sáng lúc 8 giờ.
“Children start nursery school at age 3.”Trẻ bắt đầu học mẫu giáo lúc 3 tuổi.
Mẹo IELTS · Nói về giáo dục trẻ em, từ này rất hữu ích.
Ghi chú · Dành cho trẻ 3-5 tuổi, không phải nhà trẻ (daycare).