Từ vựng B1

Chủ đề Cách học mới · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stream

/striːm/ B1 THPT phổ biến #20299

Nghĩa

phát/chiếu trực tuyến v

Định nghĩa · To broadcast content live over the internet.

“We will stream the lesson for absent students.”Chúng ta sẽ phát trực tuyến bài học cho học sinh vắng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...