Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Cách học mới

40 từ B1 THPT

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  40 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈiː ˌlɜːnɪŋ/
n
học trực tuyến qua Internet
Our school uses e-learning for rainy-day lessons.
Trường chúng tôi dùng e-learning cho tiết học ngày mưa.
—
/ˈplætfɔːm/
n
nền tảng (trực tuyến)
The new platform lets us discuss homework after class.
Nền tảng mới cho phép chúng tôi thảo luận bài sau giờ học.
—
/ˈfɔːrəm/
n
diễn đàn thảo luận
I posted a question on the class forum last night.
Tớ đã đăng câu hỏi trên diễn đàn lớp tối qua.
—
/ˈmɒdʒuːl/
n
chuyên đề, học phần
This module focuses on listening strategies for exams.
Chuyên đề này tập trung vào chiến lược nghe cho kỳ thi.
—
/əˈsaɪnmənt/
n
bài tập được giao
We have a chemistry assignment due on Friday.
Chúng ta có bài tập hoá nộp vào thứ Sáu.
Chi tiết
assign (v) – assignment (n)
—
/səbˈmɪt/
v
nộp (bài)
Please submit your lab report before midnight.
Hãy nộp báo cáo thí nghiệm trước nửa đêm.
—
/ˌdaʊnˈloʊd/
v
tải xuống
I will download the worksheet to my phone.
Mình sẽ tải xuống phiếu bài tập vào điện thoại.
—
/ˈʌpˌloʊd/
v
tải lên
She uploaded her presentation to the class drive.
Cô ấy đã tải lên bài thuyết trình vào drive của lớp.
—
/striːm/
v
phát/chiếu trực tuyến
We will stream the lesson for absent students.
Chúng ta sẽ phát trực tuyến bài học cho học sinh vắng.
—
/ˈhedset/
n
tai nghe có mic
Use a headset to avoid echo during discussions.
Dùng tai nghe có mic để tránh vọng khi thảo luận.
—
/ˈwebkæm/
n
camera máy tính
Turn on your webcam for the speaking test.
Bật camera máy tính cho bài nói nhé.
—
/ˈbændwɪdθ/
n
băng thông Internet
Low bandwidth made the video blurry and slow.
Băng thông thấp khiến video mờ và chậm.
—
/ˈwaɪ faɪ/
n
kết nối Wi‑Fi
The library wi-fi is stable during online exams.
Wi‑Fi thư viện ổn định trong lúc thi online.
—
/kwɪz/
n
bài kiểm tra ngắn
The online quiz opens at eight tonight.
Bài kiểm tra ngắn trực tuyến mở lúc tám tối nay.
—
/ˈflæʃkɑːrd/
n
thẻ ghi nhớ
I review vocabulary with digital flashcard sets.
Mình ôn từ vựng bằng bộ thẻ ghi nhớ số.
—
/ˈhaɪlaɪt/
v
tô đậm, làm nổi bật
Highlight key ideas in the article for revision.
Tô đậm ý chính trong bài để ôn tập.
—
/ˌʌndəˈlaɪn/
v
gạch dưới
Underline new terms in your digital textbook.
Gạch dưới thuật ngữ mới trong sách số của bạn.
—
/ˈænəteɪt/
v
chú thích, ghi chú
We annotate slides to remember difficult concepts.
Chúng mình chú thích slide để nhớ khái niệm khó.
Chi tiết
annotation (n)
—
/ˈnəʊt ˌteɪkɪŋ/
n
kỹ năng ghi chú
Good note-taking helps with end-of-term reviews.
Ghi chú tốt giúp việc ôn cuối kỳ.
—
/ˌprɒdʌkˈtɪvəti/
n
năng suất học tập
I track my productivity with a study timer.
Mình theo dõi năng suất học bằng bộ đếm giờ.
Chi tiết
productive (adj)
—
/dɪˈstrækʃn/
n
sự xao nhãng
Turn off notifications to reduce distraction.
Tắt thông báo để giảm xao nhãng.
—
/rɪˈvɪʒn/
n
ôn tập
Make a weekly revision schedule for math.
Lập lịch ôn tập hàng tuần cho môn Toán.
Chi tiết
revise (v) – revision (n)
—
/ˌself ˈpeɪst/
adj
tự điều chỉnh tốc độ học
A self-paced course suits my busy timetable.
Khoá học tự điều chỉnh tốc độ hợp lịch bận của mình.
—
/ˌɪntəˈræktɪv/
adj
tương tác
The interactive tasks keep us engaged in class.
Các nhiệm vụ tương tác giúp chúng mình hứng thú trong lớp.
—
n
khoá học trực tuyến
I enrolled in an online course for extra practice.
Mình đăng ký một khoá học trực tuyến để luyện thêm.
—
n
nền tảng học tập
Our learning platform records attendance automatically.
Nền tảng học tập của chúng tôi ghi danh tự động.
—
n
ứng dụng học tập
This learning app reminds me to study daily.
Ứng dụng học tập này nhắc mình học mỗi ngày.
—
n
sách giáo khoa số
Our school provides a digital textbook for English.
Trường cấp sách giáo khoa số cho môn tiếng Anh.
—
n
nhóm học
Our study group meets every Tuesday evening.
Nhóm học của chúng tôi gặp nhau tối thứ Ba hàng tuần.
—
n
bài trắc nghiệm
The multiple-choice quiz covers Units 5 to 8.
Bài trắc nghiệm bao gồm Bài 5 đến 8.
—
n
phản hồi từ bạn học
We exchanged peer feedback on our essays.
Chúng mình trao đổi phản hồi từ bạn học về bài luận.
—
n
quản lý thời gian
Good time management reduces last-minute stress.
Quản lý thời gian tốt giảm căng thẳng phút chót.
—
phr
đăng nhập
Remember to log in before the listening test.
Nhớ đăng nhập trước bài nghe nhé.
—
phr
đăng xuất
Please log out after finishing the practice.
Vui lòng đăng xuất sau khi làm xong luyện tập.
—
phr
tra cứu
You can look up new words in the app.
Bạn có thể tra cứu từ mới trong ứng dụng.
—
phr
theo kịp
I use videos to keep up with the class.
Mình dùng video để theo kịp lớp.
—
phr
bù, học bù
I will catch up on missed lessons tonight.
Tối nay mình sẽ bù các bài đã lỡ.
—
phr
nộp (bài)
We must hand in the report by 9 p.m.
Chúng ta phải nộp báo cáo trước 9 giờ tối.
Chi tiết
tương đương submit
—
phr
cắm đầu vào học
Exams start next week, so it’s time to hit the books.
Kỳ thi bắt đầu tuần sau, nên đến lúc cắm đầu học.
—
phr
học cách làm việc mới
New to online classes, I’m still learning the ropes.
Mới học trực tuyến, mình vẫn đang học cách làm.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...