Từ vựng B2

Chủ đề animals · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Coexistence

/'kouig'zistəns/ B2 IELTS

Nghĩa

Cùng tồn tại n.phr

Định nghĩa · Living together peacefully in the same place.

“The two communities enjoyed a period of peaceful coexistence.”Hai cộng đồng đã tận hưởng thời kỳ chung sống trong hòa bình

“Coexistence of different cultures enriches society.”Sự cùng tồn tại của các nền văn hóa khác nhau làm phong phú xã hội.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự hòa hợp giữa các nhóm.

Ghi chú · Cùng tồn tại là cần thiết cho sự phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...