Coexistence
Nghĩa
Định nghĩa · Living together peacefully in the same place.
“The two communities enjoyed a period of peaceful coexistence.”Hai cộng đồng đã tận hưởng thời kỳ chung sống trong hòa bình
“Coexistence of different cultures enriches society.”Sự cùng tồn tại của các nền văn hóa khác nhau làm phong phú xã hội.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự hòa hợp giữa các nhóm.
Ghi chú · Cùng tồn tại là cần thiết cho sự phát triển.