Từ vựng B2

Chủ đề awl method · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

scheme

/skiːm/ B2 TOEIC phổ biến #4883

Nghĩa

kế hoạch, chương trình n.

Định nghĩa · A plan or program designed to achieve something.

“The government launched a new training scheme.”Chính phủ khởi động một chương trình đào tạo mới.

“The incentive scheme boosted employee performance.”Chương trình khuyến khích nâng cao hiệu suất nhân viên.

Mẹo IELTS · Mô tả kế hoạch rõ ràng để gây ấn tượng trong IELTS.

Ghi chú · Trong tiếng Anh Mỹ 'scheme' đôi khi mang nghĩa tiêu cực (âm mưu); trong TOEIC dùng nghĩa trung tính = chương trình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...