scheme
Nghĩa
Định nghĩa · A plan or program designed to achieve something.
“The government launched a new training scheme.”Chính phủ khởi động một chương trình đào tạo mới.
“The incentive scheme boosted employee performance.”Chương trình khuyến khích nâng cao hiệu suất nhân viên.
Mẹo IELTS · Mô tả kế hoạch rõ ràng để gây ấn tượng trong IELTS.
Ghi chú · Trong tiếng Anh Mỹ 'scheme' đôi khi mang nghĩa tiêu cực (âm mưu); trong TOEIC dùng nghĩa trung tính = chương trình.