Từ vựng B2

Chủ đề awl method · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

adapt

/əˈdæpt/ B2 TOEIC phổ biến #4891

Nghĩa

thích nghi, điều chỉnh v.

Định nghĩa · To change to fit new conditions or needs.

“Companies must adapt to rapid market changes.”Các công ty phải thích nghi với những thay đổi thị trường nhanh chóng.

“The training program was adapted for remote workers.”Chương trình đào tạo được điều chỉnh cho nhân viên làm từ xa.

Đồng nghĩa adjustmodify
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adaptare', nghĩa là 'điều chỉnh'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'adapt' để nói về sự thay đổi trong bài viết.

Ghi chú · 'Adapt' (vô hướng/hữu hướng) ↔ 'adopt' (chấp nhận, áp dụng) — dễ nhầm lẫn quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...