adapt
Nghĩa
Định nghĩa · To change to fit new conditions or needs.
“Companies must adapt to rapid market changes.”Các công ty phải thích nghi với những thay đổi thị trường nhanh chóng.
“The training program was adapted for remote workers.”Chương trình đào tạo được điều chỉnh cho nhân viên làm từ xa.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'adapt' để nói về sự thay đổi trong bài viết.
Ghi chú · 'Adapt' (vô hướng/hữu hướng) ↔ 'adopt' (chấp nhận, áp dụng) — dễ nhầm lẫn quan trọng.