Từ vựng B2

Chủ đề awl method · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

practice

/ˈpræk.tɪs/ B2 TOEIC phổ biến #4886

Nghĩa

thực hành; phương pháp thực tế n./v.

Định nghĩa · The act of doing something regularly or a way to do it.

“Best practice requires regular staff training.”Phương pháp tốt nhất yêu cầu đào tạo nhân viên thường xuyên.

“This practice reduces operational errors significantly.”Phương pháp này giảm đáng kể lỗi vận hành.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'practice' khi nói về kỹ năng trong IELTS.

Ghi chú · 'Best practice' là cụm cố định thường gặp trong TOEIC Part 7 về quản lý doanh nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...