analysis
Nghĩa
Định nghĩa · The process of examining something carefully.
“A detailed analysis revealed a gap in the supply chain.”Phân tích chi tiết phát hiện lỗ hổng trong chuỗi cung ứng.
“Market analysis guides the team's pricing decisions.”Phân tích thị trường định hướng quyết định giá của nhóm.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự sâu sắc trong ý tưởng.
Ghi chú · Số nhiều: 'analyses' /əˈnæl.ɪ.siːz/; thường gặp cùng 'cost-benefit' trong TOEIC.