Từ vựng B2

Chủ đề awl method · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

technique

/tɛkˈniːk/ B2 TOEIC phổ biến #4882

Nghĩa

kỹ thuật, thủ thuật n.

Định nghĩa · A method or way of doing something.

“The surgeon used a minimally invasive technique.”Bác sĩ phẫu thuật sử dụng kỹ thuật xâm lấn tối thiểu.

“Her negotiation technique impressed everyone.”Kỹ thuật đàm phán của cô ấy gây ấn tượng với mọi người.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cách làm trong IELTS.

Ghi chú · 'Technique' = kỹ năng thực hành; thường dùng trong lĩnh vực chuyên môn hoặc nghệ thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...