means
Nghĩa
Định nghĩa · A way or method to achieve something.
“Technology is a powerful means of communication.”Công nghệ là phương tiện giao tiếp mạnh mẽ.
“They have the means to expand the business.”Họ có phương tiện để mở rộng kinh doanh.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'means' để thể hiện phương pháp trong bài viết.
Ghi chú · Luôn ở dạng số nhiều khi nghĩa là 'cách thức'; 'by means of' = bằng cách.