Từ vựng B2

Chủ đề awl method · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

means

/miːnz/ B2 TOEIC phổ biến #4885

Nghĩa

phương tiện, cách thức n.

Định nghĩa · A way or method to achieve something.

“Technology is a powerful means of communication.”Công nghệ là phương tiện giao tiếp mạnh mẽ.

“They have the means to expand the business.”Họ có phương tiện để mở rộng kinh doanh.

Đồng nghĩa methodway
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medium', nghĩa là 'phương tiện'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'means' để thể hiện phương pháp trong bài viết.

Ghi chú · Luôn ở dạng số nhiều khi nghĩa là 'cách thức'; 'by means of' = bằng cách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...