disclosure
Nghĩa
Định nghĩa · The act of making information known to others.
“Full financial disclosure is required by law.”Pháp luật yêu cầu công bố tài chính đầy đủ.
“The NDA prevents disclosure of trade secrets.”Thỏa thuận bảo mật ngăn tiết lộ bí mật thương mại.
Mẹo IELTS · Nói về sự tiết lộ để làm rõ thông tin.
Ghi chú · 'NDA = Non-Disclosure Agreement' = thỏa thuận bảo mật — từ viết tắt thường gặp trong bài đọc hợp đồng TOEIC.