statutory
Nghĩa
Định nghĩa · Related to laws or regulations established by government.
“Employees have statutory rights to paid leave.”Nhân viên có quyền nghỉ phép có lương theo luật định.
“The statutory notice period is four weeks.”Thời gian thông báo theo luật định là bốn tuần.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh tính hợp pháp trong bài viết.
Ghi chú · 'Statutory' = được quy định bởi một đạo luật cụ thể (statute). Phân biệt với 'legal' (hợp pháp nói chung). Quan trọng trong Part 7 về lao động.