testimony
Nghĩa
Định nghĩa · A statement made in court to tell the truth.
“The manager gave testimony about the incident.”Quản lý đã khai chứng về sự cố.
“Expert testimony supported the plaintiff's claim.”Lời khai của chuyên gia ủng hộ yêu cầu của nguyên đơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'testimony' khi nói về chứng cứ trong IELTS.
Ghi chú · 'Expert testimony' = lời khai của chuyên gia. 'Testify' là dạng động từ thường gặp trong Part 7 bài đọc liên quan đến tòa án hoặc điều tra.