Từ vựng B2

Chủ đề legal · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

notarize

/ˈnoʊtəraɪz/ B2 TOEIC phổ biến #2819

Nghĩa

công chứng (tài liệu) v.

Định nghĩa · To officially certify a document as valid.

“The deed must be notarized before filing.”Giấy tờ phải được công chứng trước khi nộp.

“Please have your signature notarized by a licensed notary.”Vui lòng nhờ công chứng chữ ký của bạn bởi công chứng viên có giấy phép.

Mẹo IELTS · Nói về công chứng có thể làm bài viết của bạn chính xác hơn.

Ghi chú · 'Notary public' = công chứng viên công cộng. Bước bắt buộc cho nhiều hợp đồng quốc tế và thị thực — xuất hiện trong thư chỉ dẫn TOEIC Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...