notarize
Nghĩa
Định nghĩa · To officially certify a document as valid.
“The deed must be notarized before filing.”Giấy tờ phải được công chứng trước khi nộp.
“Please have your signature notarized by a licensed notary.”Vui lòng nhờ công chứng chữ ký của bạn bởi công chứng viên có giấy phép.
Mẹo IELTS · Nói về công chứng có thể làm bài viết của bạn chính xác hơn.
Ghi chú · 'Notary public' = công chứng viên công cộng. Bước bắt buộc cho nhiều hợp đồng quốc tế và thị thực — xuất hiện trong thư chỉ dẫn TOEIC Part 7.