Từ vựng B2

Chủ đề legal · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

injunction

/ɪnˈdʒʌŋkʃən/ B2 TOEIC phổ biến #2821

Nghĩa

lệnh cấm của tòa án n.

Định nghĩa · A court order that prevents someone from doing something.

“The court issued an injunction to stop the sale.”Tòa án ban hành lệnh cấm ngừng việc bán hàng.

“They sought an injunction against the competitor.”Họ yêu cầu tòa cấm đối thủ cạnh tranh thực hiện hành vi đó.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'injunction' để thể hiện kiến thức pháp lý trong bài viết.

Ghi chú · 'Temporary injunction' = lệnh tạm thời; 'permanent injunction' = lệnh vĩnh viễn. Từ pháp lý cao cấp trong Part 7 bài đọc về tranh chấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...