Cocoon
/kəˈkuːn/ A2
Nghĩa
Cái kén(tằm)
n
Định nghĩa · A protective case made by a caterpillar.
“The caterpillar makes a cocoon to become a butterfly.”Sâu bướm làm cái kén để trở thành bướm.
“The caterpillar spins a cocoon.”Sâu bướm quay kén.
Mẹo IELTS · Nói về thiên nhiên trong IELTS.
Ghi chú · Kén, lớp bảo vệ của nhộng.