grasshopper
/ˈɡræsˌhɒp.ər/ A2
Nghĩa
châu chấu
n
Định nghĩa · An insect known for its jumping ability.
“The grasshopper jumps high in the tall grass.”Châu chấu nhảy cao trong cỏ cao.
“The grasshopper jumped into the grass.”Con châu chấu nhảy vào bãi cỏ.
Cụm hay dùng
grasshopper legsgrasshopper species
Cấu tạoTừ 'grass' (cỏ) + 'hopper' (nhảy).
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về động vật trong IELTS.
Ghi chú · Châu chấu, nhảy xa, ăn cỏ.