cockroach
/ˈkɒkˌroʊtʃ/ A2
Nghĩa
gián
n
Định nghĩa · A small insect that is often found in homes.
“The cockroach runs fast when the light turns on.”Gián chạy nhanh khi đèn bật sáng.
“Cockroaches are hard to eliminate.”Gián rất khó tiêu diệt.
Đồng nghĩa
roach
Cụm hay dùng
cockroach infestationcockroach control
Mẹo IELTS · Nói về côn trùng trong phần mô tả.
Ghi chú · Gián, côn trùng gây hại, sống ở nơi bẩn.