Từ vựng B1

Chủ đề negotiations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

deadline extension

/ˈdɛd.laɪn ɪkˈstɛn.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #2399

Nghĩa

gia hạn thời gian n. phrase

Định nghĩa · an extension of the time limit for a task.

“We requested a deadline extension.”Chúng tôi yêu cầu gia hạn thời gian.

“Grant a two-week deadline extension.”Gia hạn thêm hai tuần.

Cấu tạoTừ này kết hợp giữa 'deadline' (thời hạn) và 'extension' (gia hạn).

Mẹo IELTS · Nêu rõ lý do khi yêu cầu gia hạn thời gian.

Ghi chú · Trong email đàm phán hay viết 'We would like to request a brief extension' — lịch sự hơn 'extension of deadline'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...