offer
Nghĩa
Định nghĩa · A proposal or suggestion made to someone.
“They made an offer of $50,000.”Họ đưa ra lời đề nghị 50.000 đô.
“She offered a lower price to close the deal.”Cô ấy đề nghị giá thấp hơn để chốt thỏa thuận.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giao dịch trong IELTS.
Ghi chú · 'Make an offer' = đưa ra lời đề nghị. 'Offer' (v.) không cần giới từ: 'offer sb sth'.