Từ vựng B1

Chủ đề negotiations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

propose

/prəˈpoʊz/ B1 TOEIC phổ biến #2394

Nghĩa

đề xuất, đề nghị v.

Định nghĩa · To suggest something for consideration.

“We propose a 5% discount for bulk orders.”Chúng tôi đề xuất giảm 5% cho đơn hàng số lượng lớn.

“She proposed a new payment schedule.”Cô ấy đề xuất một lịch thanh toán mới.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'pro-' và 'pose' có nghĩa là đặt ra.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi đưa ra ý tưởng trong IELTS.

Ghi chú · 'Propose' thường đi với that-clause: 'propose that we meet on Friday'. Trong kinh doanh hay dùng hơn 'suggest'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...