propose
Nghĩa
Định nghĩa · To suggest something for consideration.
“We propose a 5% discount for bulk orders.”Chúng tôi đề xuất giảm 5% cho đơn hàng số lượng lớn.
“She proposed a new payment schedule.”Cô ấy đề xuất một lịch thanh toán mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi đưa ra ý tưởng trong IELTS.
Ghi chú · 'Propose' thường đi với that-clause: 'propose that we meet on Friday'. Trong kinh doanh hay dùng hơn 'suggest'.