finalize
Nghĩa
Định nghĩa · To complete or make something final.
“Let us finalize the contract today.”Hãy hoàn tất hợp đồng hôm nay.
“They need one week to finalize details.”Họ cần một tuần để chốt chi tiết.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự hoàn thiện trong IELTS.
Ghi chú · 'Finalize' = bước cuối cùng trước khi ký. Hay dùng trong email: 'We would like to finalize the arrangements'.