Từ vựng B1

Chủ đề negotiations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

finalize

/ˈfaɪ.nəl.aɪz/ B1 TOEIC phổ biến #2403

Nghĩa

hoàn tất, chốt lại v.

Định nghĩa · To complete or make something final.

“Let us finalize the contract today.”Hãy hoàn tất hợp đồng hôm nay.

“They need one week to finalize details.”Họ cần một tuần để chốt chi tiết.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'final' và hậu tố '-ize'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự hoàn thiện trong IELTS.

Ghi chú · 'Finalize' = bước cuối cùng trước khi ký. Hay dùng trong email: 'We would like to finalize the arrangements'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...