Từ vựng B1

Chủ đề negotiations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

accept

/əkˈsɛpt/ B1 TOEIC phổ biến #2392

Nghĩa

chấp nhận, đồng ý v.

Định nghĩa · To agree to receive or accept something.

“We accept your revised proposal.”Chúng tôi chấp nhận đề xuất sửa đổi của bạn.

“She accepted the offer after brief consideration.”Cô ấy chấp nhận lời đề nghị sau khi cân nhắc ngắn.

Mẹo IELTS · Sử dụng accept để thể hiện sự đồng ý trong bài viết.

Ghi chú · Đừng nhầm 'accept' với 'except' (ngoại trừ). 'Accept' luôn đi với object: 'accept the offer/deal/terms'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...