Từ vựng B1

Chủ đề negotiations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reject

/rɪˈdʒɛkt/ B1 TOEIC phổ biến #2393

Nghĩa

từ chối, bác bỏ v.

Định nghĩa · to refuse or dismiss something or someone.

“The client rejected our initial offer.”Khách hàng từ chối đề nghị ban đầu của chúng tôi.

“They rejected the proposal without explanation.”Họ bác bỏ đề xuất mà không giải thích.

Đồng nghĩa declineturn downrefuse
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 're-' (lại) và 'ject' (ném).

Mẹo IELTS · Nêu rõ lý do từ chối trong các tình huống phỏng vấn.

Ghi chú · 'Reject' mạnh hơn 'decline'. 'Decline' lịch sự hơn trong văn viết chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...