Từ vựng C1

Chủ đề nouns master concept · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tenet

/ˈten.ɪt/ C1 TOEIC phổ biến #7106

Nghĩa

nguyên tắc cốt lõi, niềm tin nền tảng của một hệ thống n.

Định nghĩa · A basic belief or principle that is accepted.

“Transparency is a core tenet of good governance.”Minh bạch là nguyên tắc cốt lõi của quản trị tốt.

“The team challenged a fundamental tenet of the strategy.”Nhóm thách thức một nguyên tắc cơ bản của chiến lược.

Mẹo IELTS · Nên nêu rõ tenets trong các luận điểm của bạn.

Ghi chú · Nguyên tắc được coi là nền tảng, không thường xuyên bị đặt câu hỏi. Dùng trong văn bản chính sách/triết lý kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...