tenet
Nghĩa
Định nghĩa · A basic belief or principle that is accepted.
“Transparency is a core tenet of good governance.”Minh bạch là nguyên tắc cốt lõi của quản trị tốt.
“The team challenged a fundamental tenet of the strategy.”Nhóm thách thức một nguyên tắc cơ bản của chiến lược.
Mẹo IELTS · Nên nêu rõ tenets trong các luận điểm của bạn.
Ghi chú · Nguyên tắc được coi là nền tảng, không thường xuyên bị đặt câu hỏi. Dùng trong văn bản chính sách/triết lý kinh doanh.