flux
Nghĩa
Định nghĩa · a state of continuous change or movement.
“The industry is in a state of constant flux.”Ngành công nghiệp đang trong trạng thái biến động liên tục.
“Staff morale remains in flux amid the restructuring.”Tinh thần nhân viên vẫn bất ổn trong quá trình tái cơ cấu.
Mẹo IELTS · Dùng để nói về sự thay đổi trong xã hội hoặc kinh tế.
Ghi chú · 'In flux' là cụm cố định — dùng khi mọi thứ thay đổi không ngừng và chưa ổn định.