Từ vựng C1

Chủ đề nouns master concept · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flux

/flʌks/ C1 TOEIC phổ biến #7109

Nghĩa

trạng thái biến động liên tục, không ổn định n.

Định nghĩa · a state of continuous change or movement.

“The industry is in a state of constant flux.”Ngành công nghiệp đang trong trạng thái biến động liên tục.

“Staff morale remains in flux amid the restructuring.”Tinh thần nhân viên vẫn bất ổn trong quá trình tái cơ cấu.

Đồng nghĩa changeinstability
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fluxus' (chảy).

Mẹo IELTS · Dùng để nói về sự thay đổi trong xã hội hoặc kinh tế.

Ghi chú · 'In flux' là cụm cố định — dùng khi mọi thứ thay đổi không ngừng và chưa ổn định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...