Từ vựng C1

Chủ đề nouns master concept · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

paradox

/ˈpær.ə.dɒks/ C1 TOEIC phổ biến #7104

Nghĩa

nghịch lý, điều tưởng mâu thuẫn nhưng có thể đúng n.

Định nghĩa · A situation or statement that seems contradictory but may be true.

“It is a paradox that faster work leads to more errors.”Thật nghịch lý khi làm nhanh hơn lại dẫn đến nhiều lỗi hơn.

“The company faced the paradox of growing costs during expansion.”Công ty đối mặt với nghịch lý chi phí tăng khi mở rộng.

Đồng nghĩa contradictionirony
Cấu tạoTừ 'paradox' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'paradoxon', nghĩa là 'trái ngược với sự mong đợi'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để làm nổi bật sự phức tạp trong vấn đề.

Ghi chú · Nghịch lý — hai điều trái ngược nhưng đều đúng. Phân biệt với 'dilemma' (khó chọn giữa hai thứ).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...