hallmark
Nghĩa
Định nghĩa · A distinguishing feature or characteristic.
“Attention to detail is the hallmark of their brand.”Sự chú ý đến chi tiết là dấu ấn đặc trưng của thương hiệu.
“Efficiency is a hallmark of well-run organizations.”Hiệu quả là dấu ấn của các tổ chức được điều hành tốt.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt trong IELTS.
Ghi chú · Đặc điểm tiêu biểu nhất nhận ra một người/tổ chức. Gốc từ dấu kiểm định vàng bạc.