Từ vựng C1

Chủ đề nouns master concept · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

upheaval

/ʌpˈhiː.vəl/ C1 TOEIC phổ biến #7112

Nghĩa

biến động lớn, sự xáo trộn triệt để n.

Định nghĩa · A major change or disturbance in a situation.

“The restructuring caused upheaval across all departments.”Tái cơ cấu gây ra biến động lớn trên tất cả các phòng ban.

“Political upheaval disrupted the supply chain severely.”Biến động chính trị làm gián đoạn nghiêm trọng chuỗi cung ứng.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả tình huống khó khăn trong bài viết.

Ghi chú · Biến động sâu rộng và khó kiểm soát — mạnh hơn 'disruption', gần với 'chaos' nhưng trung tính hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...