upheaval
Nghĩa
Định nghĩa · A major change or disturbance in a situation.
“The restructuring caused upheaval across all departments.”Tái cơ cấu gây ra biến động lớn trên tất cả các phòng ban.
“Political upheaval disrupted the supply chain severely.”Biến động chính trị làm gián đoạn nghiêm trọng chuỗi cung ứng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả tình huống khó khăn trong bài viết.
Ghi chú · Biến động sâu rộng và khó kiểm soát — mạnh hơn 'disruption', gần với 'chaos' nhưng trung tính hơn.