Từ vựng C1

Chủ đề nouns master concept · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

epitome

/ɪˈpɪt.ə.mi/ C1 TOEIC phổ biến #7108

Nghĩa

hình mẫu tiêu biểu hoàn hảo, sự thể hiện tột đỉnh n.

Định nghĩa · A perfect example or representation of something.

“She is the epitome of professional leadership.”Cô ấy là hình mẫu tiêu biểu của lãnh đạo chuyên nghiệp.

“The product became the epitome of modern design.”Sản phẩm trở thành biểu tượng của thiết kế hiện đại.

Đồng nghĩa embodimentquintessence
Họ từ epitomize
Cấu tạoTừ 'epitome' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'epitome', nghĩa là 'tóm tắt'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả ví dụ điển hình trong bài viết.

Ghi chú · Đọc là /ɪˈpɪt.ə.mi/, KHÔNG phải /ˈep.ɪ.toʊm/. Hay bị đọc sai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...