Từ vựng cơ bản theo khung Cambridge Young Learners (YLE): Starters (Pre-A1), Movers (A1), Flyers (A2). Hơn 1500 từ thông dụng theo chủ đề — có IPA, nghĩa tiếng Việt và ví dụ song ngữ.
Starters (Pre-A1) — phần 1: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 2: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 3: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 4: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 5: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 6: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 7: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 8: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 9: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 10: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 11: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 12: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 13: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 14: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 15: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 16: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 17: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 18: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 19: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 20: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 21: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 22: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 23: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 24: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 25: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 26: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 27: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Starters (Pre-A1) — phần 28: 11 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 1: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 2: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 3: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 4: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 5: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 6: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 7: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 8: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 9: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 10: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 11: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 12: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 13: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 14: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 15: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 16: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 17: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 18: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 19: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 20: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 21: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 22: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 23: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 24: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 25: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 26: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 27: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Movers (A1) — phần 28: 21 từ vựng Cambridge Young Learners.
Flyers (A2) — phần 1: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Flyers (A2) — phần 2: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Flyers (A2) — phần 3: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Flyers (A2) — phần 4: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Flyers (A2) — phần 5: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Flyers (A2) — phần 6: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Flyers (A2) — phần 7: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Flyers (A2) — phần 8: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Flyers (A2) — phần 9: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Flyers (A2) — phần 10: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Flyers (A2) — phần 11: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Flyers (A2) — phần 12: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Flyers (A2) — phần 13: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Flyers (A2) — phần 14: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Flyers (A2) — phần 15: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Flyers (A2) — phần 16: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Flyers (A2) — phần 17: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Flyers (A2) — phần 18: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Flyers (A2) — phần 19: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Flyers (A2) — phần 20: 20 từ vựng Cambridge Young Learners.
Flyers (A2) — phần 21: 10 từ vựng Cambridge Young Learners.
Đang tải...