| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kəˈθiːdrəl/
|
danh từ |
nhà thờ lớn
The cathedral is an architectural masterpiece.
Nhà thờ lớn là một kiệt tác kiến trúc.
Chi tiếtThe cathedral is famous for its architecture.Nhà thờ lớn nổi tiếng với kiến trúc của nó.
Đồng nghĩachurchtemple
Cụm hay dùnggothic cathedralcathedral city
Thường là trung tâm tôn giáo.
|
— |
|
/dæm/
|
danh từ |
đập
The dam controls the river's flow.
Đập điều khiển dòng chảy của con sông.
Chi tiếtThe dam provides irrigation.Đập thủy điện Hòa Bình rất lớn.
Đồng nghĩabarrageweir
Cụm hay dùnghydroelectric damdam constructiondam wall
Đập ngăn nước, thường để thủy điện.
|
— |
|
/ˈɡriːnhaʊs/
|
danh từ |
nhà kính
The greenhouse is filled with various types of plants.
Nhà kính được lấp đầy với nhiều loại cây khác nhau.
Chi tiếtThey built a greenhouse for vegetables.Họ đã xây dựng một nhà kính cho rau.
Đồng nghĩaglasshouseplant house
Cụm hay dùnggreenhouse effectgreenhouse gases
Dùng để chỉ nơi trồng cây.
|
— |
|
/ˈlaɪthaʊs/
|
n |
Hải đăng
The lighthouse helps ships find their way at night.
Hải đăng giúp tàu tìm đường vào ban đêm.
Chi tiếtThe lighthouse guides ships.Hải đăng dẫn đường cho tàu.
Đồng nghĩabeaconlight tower
Cụm hay dùnglighthouse keeperlighthouse beam
Hải đăng; danh từ ghép.
|
— |
|
/ˈruːɪnz/
|
n |
tàn tích
Roman ruins are scattered across Europe.
Tàn tích La Mã rải rác khắp châu Âu.
Chi tiếtThe ruins of the ancient temple are fascinating.Những tàn tích của ngôi đền cổ rất hấp dẫn.
Đồng nghĩaremainswreckage
Cụm hay dùnghistorical ruinsarchaeological ruins
Thường liên quan đến lịch sử.
|
— |
|
/ˈskʌlptʃər/
|
n |
điêu khắc
Greek sculptures are admired worldwide.
Điêu khắc Hy Lạp được ngưỡng mộ toàn thế giới.
Chi tiếtThe sculpture in the park is very impressive.Bức điêu khắc trong công viên rất ấn tượng.
Đồng nghĩastatuecarving
Cụm hay dùngmodern sculpturestone sculptureabstract sculpture
Thường được trưng bày trong bảo tàng.
|
— |
|
/ˈsʌbɜːb/
|
n |
vùng ngoại ô
They live in a quiet suburb outside the city.
Họ sống ở một khu ngoại ô yên tĩnh ngoài thành phố.
Chi tiếtThey live in a quiet suburb outside the city.Họ sống ở một vùng ngoại ô yên tĩnh bên ngoài thành phố.
Đồng nghĩaoutskirtsresidential area
Cụm hay dùngsuburb areasuburban lifesuburban neighborhood
Thường là nơi sinh sống của gia đình.
|
— |
|
/ˈæbsəns/
|
danh từ |
sự vắng mặt
His absence from the meeting was noted.
Sự vắng mặt của anh ấy trong cuộc họp đã được ghi nhận.
Chi tiếtHis absence was noted by the teacher.Giáo viên ghi nhận sự vắng mặt của anh ấy.
Đồng nghĩanonattendancetruancy
Cụm hay dùngabsence from classexcused absenceleave of absence
Họ từabsent (adj)absentee (n)
Vắng mặt có thể có lý do hoặc không; truancy là trốn học.
|
— |
|
/sərˈtɪfɪkɪt/
|
danh từ |
chứng chỉ
She received a certificate for completing the course.
Cô ấy đã nhận được chứng chỉ vì hoàn thành khóa học.
Chi tiếtShe received a certificate for completing the course.Cô ấy đã nhận chứng chỉ vì hoàn thành khóa học.
Đồng nghĩadiplomacredential
Cụm hay dùngcertificate of completionofficial certificatetraining certificate
Dùng để chứng minh năng lực hoặc thành tích.
|
— |
|
/ˈkɒnsənˌtreɪt/
|
động từ |
tập trung
It's hard to concentrate when there are so many distractions.
Thật khó để tập trung khi có quá nhiều sự phân tâm.
Chi tiếtYou need to concentrate on your studies.Bạn cần tập trung vào việc học của mình.
Đồng nghĩafocusdirect
Cụm hay dùngconcentrate fullyconcentrate hard
Rất quan trọng trong học tập.
|
— |
|
/kəˈrɪkjʊləm/
|
danh từ |
chương trình học
The curriculum includes math and science.
Chương trình học bao gồm toán và khoa học.
Chi tiếtThey revised the curriculum last year.Họ đã sửa đổi chương trình giảng dạy năm ngoái.
Đồng nghĩasyllabuscourse of study
Cụm hay dùngdesign a curriculumcore curriculum
Họ từcurricular (adj)
Số nhiều: curricula hoặc curriculums.
|
— |
|
/dɪˈbeɪt/
|
n |
cuộc tranh luận
There's an ongoing debate about this issue.
Có cuộc tranh luận đang diễn ra về vấn đề này.
Chi tiếtThey debated the new policy.Họ tranh luận về chính sách mới.
Đồng nghĩadiscussionargument
Cụm hay dùnghold a debatedebate teamheated debate
Họ từdebate (v)debater (n)
Tranh luận có cấu trúc, không phải cãi nhau thông thường.
|
— |
|
/noʊt/
|
danh từ |
ghi chú
I wrote a note.
Tôi đã viết một ghi chú.
Chi tiếtPlease take notes during the lecture.Vui lòng ghi chú trong bài giảng.
Đồng nghĩamemoannotation
Cụm hay dùngtake notesleave a notenote pad
Họ từnotable (adj)noted (adj)
Ghi chú ngắn, không phải nốt nhạc (musical note).
|
— |
|
/ˈɔːr.əl/
|
tính từ |
miệng
We have an oral exam next week.
Chúng ta có bài thi miệng vào tuần tới.
Chi tiếtOral exams can be stressful for students.Kỳ thi miệng có thể gây căng thẳng cho sinh viên.
Đồng nghĩaspokenverbal
Cụm hay dùngoral presentationoral hygiene
Thường dùng trong giáo dục và y tế.
|
— |
|
/ˈsɜrkɪt/
|
danh từ |
mạch điện
The circuit is broken.
Mạch điện bị hỏng.
Chi tiếtThe circuit was broken, causing a power outage.Mạch điện bị hỏng, gây ra mất điện.
Đồng nghĩaloopnetwork
Cụm hay dùngelectrical circuitcircuit boardcircuit diagram
Mạch điện rất quan trọng trong công nghệ.
|
— |
|
/kəmˈpiːt/
|
động từ |
cạnh tranh
Many companies compete for market share.
Nhiều công ty cạnh tranh để giành thị phần.
Chi tiếtMany businesses compete for customers.Nhiều doanh nghiệp cạnh tranh để thu hút khách hàng.
Đồng nghĩacontendvie
Cụm hay dùngcompete fiercelycompete effectively
Họ từcompetition (n)competitive (adj)
Cạnh tranh là cần thiết trong kinh doanh.
|
— |
|
/kræft/
|
n |
nghề thủ công
Pottery is an ancient craft.
Gốm là một nghề thủ công cổ xưa.
Chi tiếtShe learned the craft of pottery from her grandmother.Cô ấy đã học nghề thủ công làm gốm từ bà.
Đồng nghĩaskillart
Cụm hay dùngcraft skillstraditional craft
Nghề thủ công cần sự kiên nhẫn và khéo léo.
|
— |
|
/ˈfaɪnəl/
|
tính từ |
cuối cùng
This is the final exam.
Đây là kỳ thi cuối cùng.
Chi tiếtThe final exam is next week.Kỳ thi cuối cùng sẽ vào tuần tới.
Đồng nghĩalastultimate
Cụm hay dùngfinal decisionfinal resultfinal stage
Họ từfinalize (v)finality (n)
Dùng để chỉ điều gì đó kết thúc.
|
— |
|
/ˈtʊrnəmənt/
|
danh từ |
giải đấu
They won the tournament.
Họ đã thắng giải đấu.
Chi tiếtThe tournament lasted for two weeks.Giải đấu kéo dài trong hai tuần.
Đồng nghĩacompetitionchampionship
Cụm hay dùngsports tournamenttournament rulestournament format
Dùng để chỉ các cuộc thi thể thao.
|
— |
|
/ˌrɛf.əˈriː/
|
n |
Trọng tài
The referee makes sure the game is fair for both teams.
Trọng tài đảm bảo trận đấu công bằng cho cả hai đội.
Chi tiếtThe referee blew the whistle.Trọng tài thổi còi.
Đồng nghĩaumpireofficialjudge
Cụm hay dùngreferee a matchreferee's decisionreferee whistle
Họ từrefereeing (n)
Trọng tài, người điều khiển trận đấu.
|
— |
Đang tải...