Kho từ › greeting › yes

yes

A1 adv. 📁 greeting
Có/vâng
UK /jes/ · US /jes/
A word to express agreement.
Yes, I do.
→ Vâng, tôi có.
He answered yes.→ Anh ấy trả lời có.
Đồng nghĩa
yeahaffirmative
Trái nghĩa
no
Collocations
say yesyes or no
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng ý trong câu trả lời.
Dùng 'yes' để trả lời khẳng định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...