Kho từ › greeting › please

please

A1 adv. 📁 greeting
Xin/làm ơn
UK /pliːz/ · US /pliːz/
Used to make a request or polite expression.
Please help me.
→ Làm ơn giúp tôi.
Your gift pleased her.→ Món quà của bạn làm cô ấy vui.
Đồng nghĩa
satisfydelight
Collocations
please someoneyes please
Họ từ
pleased (adj)pleasing (adj)
🎯 IELTS: Dùng 'please' để làm câu hỏi trở nên lịch sự hơn.
Dùng 'please' để yêu cầu lịch sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...