Kho từ › greeting › thanks

thanks

A1 interj. 📁 greeting
Cảm ơn (ngắn)
UK /θæŋks/ · US /θæŋks/
A short expression of gratitude.
Thanks for your help.
→ Cảm ơn vì đã giúp.
She gave thanks for the meal.→ Cô ấy cảm tạ bữa ăn.
Đồng nghĩa
gratitudeappreciation
Collocations
thanks togive thanks
Họ từ
thank (v)thankful (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự lịch sự trong IELTS Speaking.
Thường dùng số nhiều; 'thank you' là cụm từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...