EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› greeting › ok
ok
A1
adv.
📁 greeting
Được rồi
UK /ˌoʊˈkeɪ/
·
US /ˌoʊˈkeɪ/
An expression of agreement or acceptance.
OK, let's go.
→ Được rồi, đi thôi.
Ok, I will go.
→ Được rồi, tôi sẽ đi.
Đồng nghĩa
fine
alright
Collocations
ok with me
okay then
Họ từ
okay (adj/adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự đồng ý trong IELTS Speaking.
Có thể viết là okay, nghĩa giống nhau.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
hello
/həˈloʊ/
Xin chào
yes
/jes/
Có/vâng
no
/noʊ/
Không
hi
/haɪ/
Chào (thân mật)
goodbye
/ɡʊdˈbaɪ/
Tạm biệt
bye
/baɪ/
Tạm biệt (ngắn)
please
/pliːz/
Xin/làm ơn
thanks
/θæŋks/
Cảm ơn (ngắn)
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 20
A1 · Admin
📔
Chào hỏi & Giao tiếp
A1 · Admin
📔
Trạng từ & Giới từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...