Kho từ › greeting › hi

hi

A1 interj. 📁 greeting
Chào (thân mật)
UK /haɪ/ · US /haɪ/
A casual way to greet someone.
Hi, my name is John.
→ Chào, tôi tên là John.
Hi, how are you today?→ Chào, hôm nay bạn thế nào?
Đồng nghĩa
hellohey
Collocations
say hiwave hi
🎯 IELTS: Dùng để bắt đầu cuộc trò chuyện trong Speaking.
Thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...