Kho từ › entertainment-media › thriller

thriller

B1 n 📁 entertainment-media
phim ly kỳ
UK /ˈθrɪlər/ · US /ˈθrɪlər/
A type of movie that is exciting and suspenseful.
I love watching thrillers.
→ Tôi thích xem phim ly kỳ.
The thriller kept me on the edge of my seat.→ Phim ly kỳ khiến tôi không thể rời ghế.
Đồng nghĩa
suspense filmmystery
Collocations
psychological thrilleraction thriller
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả thể loại phim trong IELTS.
Thích hợp cho những ai yêu thích cảm giác mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...